DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT GIẢI KỲ THI VIO TOÁN VÒNG THÀNH PHỐ
Năm học: 2015-2016
1. Toán Tiếng Anh
STT |
ID |
Họ và tên |
|
Giải thưởng |
Ghi chú |
1 |
22528987 |
Phùng Nhật Hưng |
1/4 |
Nhì |
|
2 |
22499107 |
Vương Gia Huy |
1/3 |
Công nhận |
|
3 |
22538632 |
Huỳnh Long Vân Khánh |
1/3 |
Công nhận |
|
4 |
22494567 |
Nguyễn Hoàng Nhật Quang |
1/3 |
Công nhận |
|
5 |
22303185 |
Bành Kim Phúc Nghi |
1/4 |
Công nhận |
|
6 |
20189611 |
Dương Minh Khoa |
1/4 |
Công nhận |
|
7 |
22223458 |
Hạ Trần Ngọc Hiếu |
1/4 |
Công nhận |
|
8 |
22496584 |
Nguyễn Minh Triết |
1/3 |
Công nhận |
|
9 |
22130757 |
Huỳnh Triết |
3/2 |
Công nhận |
|
10 |
21560444 |
Lê Hương Giang |
3/1 |
Công nhận |
|
11 |
22515014 |
Trần Phương Nghi |
3/3 |
Công nhận |
|
12 |
20817182 |
Lê Như Uyên |
5/2 |
Công nhận |
|
2. Toán Tiếng Việt
STT |
ID |
Họ và tên |
|
Giải thưởng |
Ghi chú |
1 |
36483422 |
Huỳnh Triết |
3.2 |
Khuyến khích |
|
2 |
38748017 |
Phùng Nhật Hưng |
1.4 |
Công nhận |
|
3 |
37089981 |
Trần Gia Hy |
1.4 |
Công nhận |
|
4 |
40467171 |
Hạ Trần Ngọc Hiếu |
1.4 |
Công nhận |
|
5 |
35420691 |
Bành Kim Phúc Nghi |
1.4 |
Công nhận |
|
6 |
34106972 |
Dương Minh Khoa |
1.4 |
Công nhận |
|
7 |
41109816 |
Vương Gia Huy |
1.3 |
Công nhận |
|
8 |
36663541 |
Nguyễn Hoàng Nhật Quang |
1.3 |
Công nhận |
|
9 |
34865131 |
Lê Hương Giang |
3.1 |
Công nhận |
|
10 |
39761778 |
Trần Quốc Minh Khôi |
3.4 |
Công nhận |
|
11 |
35419420 |
Nguyễn Võ Khôi Nguyên |
3.2 |
Công nhận |
|
12 |
37512052 |
Thái Kiệt |
4.4 |
Công nhận |
|
Tác giả: BHQ
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Chúng tôi trên mạng xã hội